mảnh ghép
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh nhỏ được ghép vào: "mảnh ghép" chỉ một phần nhỏ, riêng lẻ được kết hợp với các phần khác để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (như ghép hình, ghép gỗ) hoặc trừu tượng (như ghép ý tưởng, ghép dữ liệu).
- Phần tử trong cấu trúc lớn hơn: "mảnh ghép" cũng chỉ một yếu tố cấu thành nên một hệ thống hoặc bức tranh tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi mảnh ghép trong bức tranh này đều có vị trí riêng. (Mỗi phần nhỏ của bức tranh ghép hình đều được đặt đúng chỗ.)
- Anh ấy là một mảnh ghép quan trọng trong đội nhóm. (Anh ấy đóng vai trò thiết yếu trong tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mảnh ghép cuộc đời": những sự kiện, trải nghiệm nhỏ tạo nên cuộc sống của một người.
- Mỗi kỷ niệm là một mảnh ghép cuộc đời tôi. (Những kỷ niệm riêng lẻ góp phần hình thành nên cuộc đời tôi.)
"mảnh ghép hoàn hảo": phần tử phù hợp tuyệt đối với tổng thể.
- Cô ấy là mảnh ghép hoàn hảo cho công việc này. (Cô ấy có kỹ năng và tính cách phù hợp nhất với vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
Ghép (động từ): hành động kết hợp các mảnh lại với nhau.
- Ghép các mảnh giấy để tạo thành hình. (Kết nối các mảnh giấy rời rạc.)
Mảnh (danh từ): phần nhỏ, vụn từ một vật lớn hơn.
- Mảnh vỡ của chiếc cốc nằm trên sàn. (Phần nhỏ của cốc sau khi bị vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Phần tử: một đơn vị nhỏ trong một hệ thống.
- Chi tiết: phần nhỏ cấu thành nên tổng thể.
- Mảnh vụn: mảnh nhỏ, thường là vỡ ra từ một vật.
Thành ngữ liên quan
- Mảnh ghép cuối cùng: yếu tố quyết định hoàn thiện một việc hoặc bức tranh tổng thể.
- Bí quyết thành công là mảnh ghép cuối cùng trong kế hoạch. (Yếu tố quan trọng nhất giúp kế hoạch thành công.)